chậm rãi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Một cách thong thả, không vội vàng: "chậm rãi" mô tả một hành động, cử chỉ hoặc lời nói được thực hiện với tốc độ chậm, có chủ ý và thoải mái, không hấp tấp.
- Một cách từ tốn, nhẹ nhàng: "chậm rãi" còn thể hiện sự bình tĩnh, điềm đạm trong cách thức thực hiện một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy bước đi thật chậm rãi trong công viên.
- Ông cụ kể lại câu chuyện một cách chậm rãi và rõ ràng.
- Dòng sông chảy chậm rãi qua làng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chậm rãi nói": nói một cách từ tốn, chậm rãi để nhấn mạnh hoặc cho dễ hiểu.
- Giáo viên chậm rãi nói từng từ để học sinh ghi chép.
- "chậm rãi suy nghĩ": suy nghĩ một cách cẩn thận, không vội vàng.
- Trước khi quyết định, anh ấy thường chậm rãi suy nghĩ mọi khía cạnh.
Biến thể và từ gần giống
- Chậm chạp (tính từ): có tốc độ thấp hơn bình thường, thường mang sắc thái tiêu cực hơn (ví dụ: chiếc máy tính chậm chạp).
- Thong thả (tính từ): nhàn nhã, không vội (ví dụ: sống một cuộc sống thong thả).
- Khoan thai (tính từ): thong thả, điềm tĩnh và có vẻ đẹp nhẹ nhàng (ví dụ: dáng đi khoan thai).
Từ đồng nghĩa
- Từ tốn: thong thả, chậm rãi (thường dùng cho lời nói, cử chỉ).
- Thư thả: thong thả, không vội vàng.
Từ trái nghĩa
- Nhanh chóng: với tốc độ cao.
- Vội vàng: làm gấp gáp, thiếu thận trọng.
- Hấp tấp: vội vàng, thiếu suy nghĩ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Ăn chậm nhai kỹ: (thành ngữ) làm việc gì một cách cẩn thận, chậm rãi để đạt kết quả tốt.
- Công việc này cần phải ăn chậm nhai kỹ, đừng vội.
- Chậm mà chắc: (thành ngữ) làm từ từ nhưng chắc chắn, đảm bảo kết quả.
- Cứ làm theo cách chậm mà chắc, đừng lo.